vấn vương
Định nghĩa
Động từ:
- Vướng mắc, lưu luyến không dứt: "vấn vương" chỉ trạng thái bị ràng buộc về mặt tình cảm hoặc tư tưởng, khiến người ta không thể dễ dàng rời bỏ hoặc quên đi một người, một việc, một nơi chốn nào đó.
- Bị mắc kẹt, vướng víu: "vấn vương" cũng được dùng để chỉ sự bị trói buộc trong một mối quan hệ hoặc hoàn cảnh khó giải quyết.
Danh từ (hiếm dùng):
- Sự vướng mắc, nỗi băn khoăn: "vấn vương" có thể chỉ những điều còn bỏ ngỏ, chưa dứt khoát trong lòng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy vẫn còn vấn vương người yêu cũ. (Anh ấy vẫn lưu luyến, chưa quên được người yêu cũ.)
- Tình cảm vấn vương khiến cô ấy khó dứt ra. (Tình cảm ràng buộc làm cô ấy khó rời bỏ.)
- Vấn vương nợ tình là điều khó tránh. (Bị mắc kẹt trong nợ tình là điều khó tránh.)
Danh từ:
- Những vấn vương trong lòng chưa được giải tỏa. (Những nỗi băn khoăn trong lòng vẫn còn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vấn vương tình cảm": bị ràng buộc bởi tình cảm, khó dứt bỏ.
- Mối tình đầu thường để lại nhiều vấn vương tình cảm. (Mối tình đầu thường gây nhiều lưu luyến khó quên.)
"vấn vương nợ": bị mắc nợ về vật chất hoặc tinh thần.
- Anh ta vấn vương nợ nần từ lâu. (Anh ta bị mắc kẹt trong cảnh nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
Vương vấn: (động từ) lưu luyến, nhớ nhung, tương tự "vấn vương" nhưng thường nhấn mạnh hơn về nỗi nhớ.
- Lòng vương vấn chuyện xưa. (Trong lòng còn nhớ mãi chuyện cũ.)
Vướng mắc: (động từ) bị cản trở, bị ràng buộc.
- Công việc còn nhiều vướng mắc. (Công việc còn nhiều trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu luyến: không nỡ rời xa, nhớ nhung.
- Ràng buộc: bị trói buộc, không tự do.
- Bận lòng: lo lắng, để tâm đến điều gì.
Thành ngữ liên quan
- Vấn vương tơ lòng: bị ràng buộc bởi tình cảm, như tơ vương vấn.
- Mối tình ấy khiến chàng trai vấn vương tơ lòng. (Mối tình ấy làm chàng trai bị ràng buộc bởi tình cảm.)